sang trọng

Học thuật
Thân thiện
sang trọng

Khách sạn này có không gian rất sang trọng.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chỉ sự giàu có, lịch sự phẩm cách cao: "sang trọng" dùng để miêu tả người, vật hoặc không gian có vẻ ngoài đẹp đẽ, tinh tế, thể hiện sự giàu có lịch thiệp.
    • Thuộc về tầng lớp thượng lưu, giá trị đẳng cấp: Từ này thường gắn liền với phong cách sống, đồ vật hoặc dịch vụ cao cấp, xa xỉ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • ấy một người phụ nữ rất sang trọng. (Miêu tả một người phong cách lịch thiệp đẳng cấp.)
    • Khách sạn này thiết kế nội thấtcùng sang trọng. (Miêu tả một không gian đẹp đẽ cao cấp.)
    • Anh ấy mặc một bộ vest sang trọng để dự tiệc. (Miêu tả trang phục đẹp lịch sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sang trọng hóa": làm cho một cái đó trở nên sang trọng hơn.
    • Việc cải tạo đã sang trọng hóa toàn bộ khu phố cổ.
  • "vẻ sang trọng": dáng vẻ, khí chất sang trọng.
    • mặc giản dị, ấy vẫn toát lên vẻ sang trọng khó tả.
Biến thể từ gần giống
  • Sang (tính từ): giàu có, quý phái (nghĩa hẹp hơn "sang trọng").
    • Nhà anh ấy trông thật sang.
  • Trọng (tính từ): quan trọng, trọng lượng (khi kết hợp với "sang" tạo thành nghĩa mới).
  • Quý phái (tính từ): cao quý thanh lịch, thường dùng cho dòng dõi.
  • Thanh lịch (tính từ): nhã nhặn, lịch sự (nhấn mạnh sự tinh tế trong cử chỉ, trang phục).
Từ đồng nghĩa
  • Lịch lãm: chỉ sự tinh tế, lịch thiệp, thường dùng cho nam giới.
  • Cao cấp: chất lượng giá trị cao.
  • Xa xỉ: thể hiện sự giàu có vượt mức thông thường, đôi khi mang sắc thái hơi tiêu cực.
Từ trái nghĩa
  • Bình dân: thuộc về tầng lớp bình thường, phổ biến.
  • Giản dị: đơn giản, mộc mạc, không cầu kỳ.
  • Xuề xòa: qua loa, không chú trọng hình thức.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • "Ăn sang mặc trọng": (thành ngữ) chỉ lối sống ăn tiêu xa xỉ, chú trọng hình thức bên ngoài.
  • "Người sang trọng kẻ khó khăn": (cụm từ) chỉ sự phân biệt, chênh lệch giữa người giàu người nghèo trong xã hội.
sang trọng

Khách sạn này có không gian rất sang trọng.

  1. Giàu có lịch sự